translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hành trình" (1件)
hành trình
play
日本語
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hành trình" (1件)
siêu hành trình
日本語 スーパークルーズ
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hành trình" (4件)
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)