辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hành trình" (1件)

hành trình
play
日本語 名旅
マイ単語
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を

swap_horiz 類語検索結果 "hành trình" (2件)

siêu hành trình
日本語 名スーパークルーズ
マイ単語
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
tên lửa hành trình
日本語 フ巡航ミサイル
マイ単語
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
ロシアはこの国を無人機と巡航ミサイルで攻撃しました。

format_quote フレーズ検索結果 "hành trình" (6件)

Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。
Nga đã tập kích nước này bằng UAV và tên lửa hành trình.
ロシアはこの国を無人機と巡航ミサイルで攻撃しました。