menu_book
見出し語検索結果 "hành trình" (1件)
日本語
名旅
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
swap_horiz
類語検索結果 "hành trình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hành trình" (2件)
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
良い旅を
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)